(0 đánh giá)Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6
Boost Clock*: up to 2491 MHz
Game Clock*: up to 2044 MHz
Băng thông: 128 bit
Kết nối: DisplayPort 1.4a *2, HDMI 2.1 *2
Nguồn yêu cầu: 500W
| Graphics Processing | Radeon™ RX 6600 |
| Core Clock | Boost Clock* : up to 2491 MHz Game Clock* : up to 2044 MHz |
| Stream Processors | 1792 |
| Memory Clock | 14000 MHz |
| Memory Size | 8 GB |
| Memory Type | GDDR6 |
| Memory Bus | 128 bit |
| Memory Bandwidth (GB/sec) | 224 GB/s |
| Card Bus | PCI-E 4.0 x 8 |
| Digital max resolution | 7680x4320 |
| Multi-view | 4 |
| Card size | L=282 W=113 H=41 mm |
| PCB Form | ATX |
| DirectX | 12 Ultimate |
| OpenGL | 4.6 |
| Recommended PSU | 500W |
| Power Connectors | 8 pin*1 |
| Output | DisplayPort 1.4a *2 HDMI 2.1 *2 |
| Accessories | Quick guide |
VGA Asus Dual GeForce RTX 2060 EVO 12GB GDDR6
Dung lượng bộ nhớ: 12GB GDDR6
Xung Tăng cường GPU : 1710 MHz
Chế độ Chơi Game - Xung Tăng cường GPU : 1680 MHz
Băng thông: 192-bit
Kết nối: DVI /HDMI, DisplayPort
Nguồn yêu cầu: 500W
Dung lượng bộ nhớ: 6GB GDDR6
OC mode : 1800 MHz (Boost Clock)
Gaming mode : 1770 MHz (Boost Clock)
Băng thông: 192-bit
Kết nối: Yes x 1 (Native DVI-D), Yes x 2 (Native HDMI 2.0b), Yes x 1 (Native DisplayPort 1.4a), HDCP Support Yes (2.2)
Nguồn yêu cầu: 450W
Dung lượng bộ nhớ: 6GB GDDR6
OC mode : 1800 MHz (Boost Clock)
Gaming mode : 1770 MHz (Boost Clock)
Băng thông: 192-bit
Kết nối: Yes x 1 (Native DVI-D), Yes x 2 (Native HDMI 2.0b), Yes x 1 (Native DisplayPort 1.4a), HDCP Support Yes (2.2)
Nguồn yêu cầu: 450W
Dung lượng bộ nhớ: 6GB GDDR6
OC mode : 1800 MHz (Boost Clock)
Gaming mode : 1770 MHz (Boost Clock)
Băng thông: 192-bit
Kết nối: Yes x 1 (Native DVI-D), Yes x 2 (Native HDMI 2.0b), Yes x 1 (Native DisplayPort 1.4a), HDCP Support Yes (2.2)
Nguồn yêu cầu: 450W
Hãy Like fanpage để trở thành ngay trong hôm nay!
Gear sale thả ga - giá cực shock
Giảm giá lên tới 50%! Xem ngay